mất ăn

mất ăn

Vì lo lắng cho kỳ thi, cậu học sinh đã mất ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mất cơ hội được ăn: "mất ăn" chỉ việc không còn khả năng hoặc cơ hội để nhận được thức ăn, thường do đến muộn, bị loại, hoặc gặp trở ngại.
    • Mất cơ hội kiếm lợi: "mất ăn" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mất đi cơ hội kiếm tiền, thu lợi, hoặc hưởng lợi từ một tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • dụ 1 (nghĩa đen):
    • đến chậm mất ăn một bữa cơm ngon. (Do đến muộn nên không được ăn bữa cơm ngon.)
  • dụ 2 (nghĩa bóng):
    • Anh ấy mất ăn một số tiền lớn không kịp tham gia. (Anh ấy mất cơ hội kiếm được khoản tiền lớn do không kịp tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất ăn mất ngủ": cụm từ mở rộng, chỉ trạng thái lo lắng, bất an đến mức không thể ăn uống hay ngủ nghỉ bình thường.
    • ấy mất ăn mất ngủ con ốm. ( ấy lo lắng đến nỗi không ăn không ngủ được con bị bệnh.)
  • "mất ăn ...": dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến mất cơ hội.
    • Mất ăn đến trễ. (Mất cơ hội do đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mất cơ hội (cụm danh từ): không còn khả năng nắm bắt một điều tốt đẹp.
    • Mất cơ hội học tập điều đáng tiếc. (Không cơ hội học tập điều đáng tiếc.)
  • Mất phần (động từ): không được nhận phần của mình, tương tự "mất ăn" trong ngữ cảnh chia sẻ.
    • đến muộn nên mất phần quà. ( đến muộn nên không được nhận quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiệt thòi: bị mất đi lợi ích hoặc cơ hội so với người khác.
  • Hụt mất: không đạt được điều mong đợi, thường dùng trong ngữ cảnh mất cơ hội.
  • Lỡ mất: bỏ lỡ, không kịp tận dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Mất ăn mất ngủ: trạng thái lo âu, không yên tâm.
    • Lo lắng đến mất ăn mất ngủ. (Lo lắng đến nỗi không thể ăn ngủ bình thường.)